Kết quả xổ số trực tiếp - Soi cầu, Thống kê xoso miền bắc nam xsmb xsmn

Xổ số Truyền Thống

Thứ năm 16-04-2026KTTG:
Đặc Biệt 35035
Giải Nhất 97627
Giải Nhì 32561 50740
Giải Ba 98510 74537 94793
79540 88709 79848
Giải Tư 5022 9828 5081 0615
Giải Năm 1860 1658 3676
3091 9172 4378
Giải Sáu 311 712 195
Giải Bảy 69 18 33 87
Chỉ hiển thị: 2 chữ số 3 chữ số Đầy đủ
Lô tô trực tiếp
09 10 11 12 15 18 22 27 28
33 35 37 40 40 48 58 60 61
69 72 76 78 81 87 91 93 95
Đầu Lô tô
0 09
1 10; 11; 12; 15; 18
2 22; 27; 28
3 33; 35; 37
4 40; 40; 48
5 58
6 60; 61; 69
7 72; 76; 78
8 81; 87
9 91; 93; 95
Đuôi Lô tô
0 10; 40; 40; 60
1 11; 61; 81; 91
2 12; 22; 72
3 33; 93
4
5 15; 35; 95
6 76
7 27; 37; 87
8 18; 28; 48; 58; 78
9 09; 69

Xổ số Truyền Thống

Thứ năm 16-04-2026KTTG:
Đặc Biệt 35035
Giải Nhất 97627
Giải Nhì 32561 50740
Giải Ba 98510 74537 94793
79540 88709 79848
Giải Tư 5022 9828 5081 0615
Giải Năm 1860 1658 3676
3091 9172 4378
Giải Sáu 311 712 195
Giải Bảy 69 18 33 87
Chỉ hiển thị: 2 chữ số 3 chữ số Đầy đủ
Lô tô trực tiếp
09 10 11 12 15 18 22 27 28
33 35 37 40 40 48 58 60 61
69 72 76 78 81 87 91 93 95
Đầu Lô tô
0 09
1 10; 11; 12; 15; 18
2 22; 27; 28
3 33; 35; 37
4 40; 40; 48
5 58
6 60; 61; 69
7 72; 76; 78
8 81; 87
9 91; 93; 95
Đuôi Lô tô
0 10; 40; 40; 60
1 11; 61; 81; 91
2 12; 22; 72
3 33; 93
4
5 15; 35; 95
6 76
7 27; 37; 87
8 18; 28; 48; 58; 78
9 09; 69

Xổ số Truyền Thống

Thứ năm 16-04-2026KTTG:
Đặc Biệt 35035
Giải Nhất 97627
Giải Nhì 32561 50740
Giải Ba 98510 74537 94793
79540 88709 79848
Giải Tư 5022 9828 5081 0615
Giải Năm 1860 1658 3676
3091 9172 4378
Giải Sáu 311 712 195
Giải Bảy 69 18 33 87
Chỉ hiển thị: 2 chữ số 3 chữ số Đầy đủ
Lô tô trực tiếp
09 10 11 12 15 18 22 27 28
33 35 37 40 40 48 58 60 61
69 72 76 78 81 87 91 93 95
Đầu Lô tô
0 09
1 10; 11; 12; 15; 18
2 22; 27; 28
3 33; 35; 37
4 40; 40; 48
5 58
6 60; 61; 69
7 72; 76; 78
8 81; 87
9 91; 93; 95
Đuôi Lô tô
0 10; 40; 40; 60
1 11; 61; 81; 91
2 12; 22; 72
3 33; 93
4
5 15; 35; 95
6 76
7 27; 37; 87
8 18; 28; 48; 58; 78
9 09; 69

Xổ số Truyền Thống

Thứ năm 16-04-2026KTTG:
Đặc Biệt 35035
Giải Nhất 97627
Giải Nhì 32561 50740
Giải Ba 98510 74537 94793
79540 88709 79848
Giải Tư 5022 9828 5081 0615
Giải Năm 1860 1658 3676
3091 9172 4378
Giải Sáu 311 712 195
Giải Bảy 69 18 33 87
Chỉ hiển thị: 2 chữ số 3 chữ số Đầy đủ
Lô tô trực tiếp
09 10 11 12 15 18 22 27 28
33 35 37 40 40 48 58 60 61
69 72 76 78 81 87 91 93 95
Đầu Lô tô
0 09
1 10; 11; 12; 15; 18
2 22; 27; 28
3 33; 35; 37
4 40; 40; 48
5 58
6 60; 61; 69
7 72; 76; 78
8 81; 87
9 91; 93; 95
Đuôi Lô tô
0 10; 40; 40; 60
1 11; 61; 81; 91
2 12; 22; 72
3 33; 93
4
5 15; 35; 95
6 76
7 27; 37; 87
8 18; 28; 48; 58; 78
9 09; 69

Xổ số Truyền Thống

Thứ năm 16-04-2026KTTG:
Đặc Biệt 35035
Giải Nhất 97627
Giải Nhì 32561 50740
Giải Ba 98510 74537 94793
79540 88709 79848
Giải Tư 5022 9828 5081 0615
Giải Năm 1860 1658 3676
3091 9172 4378
Giải Sáu 311 712 195
Giải Bảy 69 18 33 87
Chỉ hiển thị: 2 chữ số 3 chữ số Đầy đủ
Lô tô trực tiếp
09 10 11 12 15 18 22 27 28
33 35 37 40 40 48 58 60 61
69 72 76 78 81 87 91 93 95
Đầu Lô tô
0 09
1 10; 11; 12; 15; 18
2 22; 27; 28
3 33; 35; 37
4 40; 40; 48
5 58
6 60; 61; 69
7 72; 76; 78
8 81; 87
9 91; 93; 95
Đuôi Lô tô
0 10; 40; 40; 60
1 11; 61; 81; 91
2 12; 22; 72
3 33; 93
4
5 15; 35; 95
6 76
7 27; 37; 87
8 18; 28; 48; 58; 78
9 09; 69


Kết quả Xổ số miền Trung

Xổ số Quảng Bình

Thứ năm 16-04-2026
Đặc Biệt 188509
Giải Nhất 76065
Giải Nhì 93587
Giải Ba 09074 36235
Giải Tư 71557 23797 67103 88198
99377 48302 33891
Giải Năm 0826
Giải Sáu 8532 6956 8289
Giải Bảy 980
Giải Tám 30
Lô tô trực tiếp
02 03 09 26 30 32 35 56 57
65 74 77 80 87 89 91 97 98
Đầu Lô tô
0 02; 03; 09
1
2 26
3 30; 32; 35
4
5 56; 57
6 65
7 74; 77
8 80; 87; 89
9 91; 97; 98
Đuôi Lô tô
0 30; 80
1 91
2 02; 32
3 03
4 74
5 35; 65
6 26; 56
7 57; 77; 87; 97
8 98
9 09; 89

Kết quả Xổ số miền Trung

Xổ số Quảng Trị

Thứ năm 16-04-2026
Đặc Biệt 451920
Giải Nhất 61984
Giải Nhì 02466
Giải Ba 76302 32986
Giải Tư 76834 92984 38597 96284
41333 63173 65834
Giải Năm 2200
Giải Sáu 2908 7713 2383
Giải Bảy 047
Giải Tám 81
Lô tô trực tiếp
00 02 08 13 20 33 34 34 47
66 73 81 83 84 84 84 86 97
Đầu Lô tô
0 00; 02; 08
1 13
2 20
3 33; 34; 34
4 47
5
6 66
7 73
8 81; 83; 84; 84; 84; 86
9 97
Đuôi Lô tô
0 00; 20
1 81
2 02
3 13; 33; 73; 83
4 34; 34; 84; 84; 84
5
6 66; 86
7 47; 97
8 08
9

Kết quả Xổ số miền Trung

Xổ số Bình Định

Thứ năm 16-04-2026
Đặc Biệt 936497
Giải Nhất 47148
Giải Nhì 16121
Giải Ba 14517 44343
Giải Tư 47523 61985 84690 48078
18519 83536 83901
Giải Năm 7239
Giải Sáu 1979 5767 3967
Giải Bảy 244
Giải Tám 55
Lô tô trực tiếp
01 17 19 21 23 36 39 43 44
48 55 67 67 78 79 85 90 97
Đầu Lô tô
0 01
1 17; 19
2 21; 23
3 36; 39
4 43; 44; 48
5 55
6 67; 67
7 78; 79
8 85
9 90; 97
Đuôi Lô tô
0 90
1 01; 21
2
3 23; 43
4 44
5 55; 85
6 36
7 17; 67; 67; 97
8 48; 78
9 19; 39; 79

Kết quả Xổ số miền Nam

Xổ số Bình Thuận

Thứ năm 16-04-2026
Đặc Biệt 672774
Giải Nhất 03687
Giải Nhì 56939
Giải Ba 93660 96519
Giải Tư 11151 81767 29152 46972
44659 32447 50028
Giải Năm 7473
Giải Sáu 0505 5080 7042
Giải Bảy 109
Giải Tám 36
Lô tô trực tiếp
05 09 19 28 36 39 42 47 51
52 59 60 67 72 73 74 80 87
Đầu Lô tô
0 05; 09
1 19
2 28
3 36; 39
4 42; 47
5 51; 52; 59
6 60; 67
7 72; 73; 74
8 80; 87
9
Đuôi Lô tô
0 60; 80
1 51
2 42; 52; 72
3 73
4 74
5 05
6 36
7 47; 67; 87
8 28
9 09; 19; 39; 59

Kết quả Xổ số miền Nam

Xổ số An Giang

Thứ năm 16-04-2026
Đặc Biệt 951018
Giải Nhất 32482
Giải Nhì 36951
Giải Ba 50233 05819
Giải Tư 26586 52301 36840 82592
09690 59402 97825
Giải Năm 1555
Giải Sáu 9983 4485 7159
Giải Bảy 705
Giải Tám 48
Lô tô trực tiếp
01 02 05 18 19 25 33 40 48
51 55 59 82 83 85 86 90 92
Đầu Lô tô
0 01; 02; 05
1 18; 19
2 25
3 33
4 40; 48
5 51; 55; 59
6
7
8 82; 83; 85; 86
9 90; 92
Đuôi Lô tô
0 40; 90
1 01; 51
2 02; 82; 92
3 33; 83
4
5 05; 25; 55; 85
6 86
7
8 18; 48
9 19; 59

Kết quả Xổ số miền Nam

Xổ số Tây Ninh

Thứ năm 16-04-2026
Đặc Biệt 143754
Giải Nhất 86365
Giải Nhì 99825
Giải Ba 13031 01689
Giải Tư 59429 29698 28005 58949
07297 63735 53297
Giải Năm 4947
Giải Sáu 7007 8466 3780
Giải Bảy 882
Giải Tám 62
Lô tô trực tiếp
05 07 25 29 31 35 47 49 54
62 65 66 80 82 89 97 97 98
Đầu Lô tô
0 05; 07
1
2 25; 29
3 31; 35
4 47; 49
5 54
6 62; 65; 66
7
8 80; 82; 89
9 97; 97; 98
Đuôi Lô tô
0 80
1 31
2 62; 82
3
4 54
5 05; 25; 35; 65
6 66
7 07; 47; 97; 97
8 98
9 29; 49; 89