XSMB Chủ Nhật 04/01/2026
Mở thưởng tại Thái Bình
Ký hiệu ĐB: 11TN-10TN-2TN-9TN-7TN-5TN-4TN-15TN
ĐBĐặc Biệt
72397
G1Giải Nhất
89278
G2Giải Nhì
16329 48048
G3Giải Ba
97159 17185 89076 75782 16654 21201
G4Giải Tư
1843 2975 4502 1658
G5Giải Năm
8385 1584 4326 7132 5751 8036
G6Giải Sáu
239 577 634
G7Giải Bảy
68 34 77 25
Lô tô đầu · đuôi
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0102 | 0 | |
| 1 | 0151 | 1 | |
| 2 | 252629 | 023282 | 2 |
| 3 | 3234343639 | 43 | 3 |
| 4 | 4348 | 34345484 | 4 |
| 5 | 51545859 | 25758585 | 5 |
| 6 | 68 | 263676 | 6 |
| 7 | 7576777778 | 777797 | 7 |
| 8 | 82848585 | 48586878 | 8 |
| 9 | 97 | 293959 | 9 |
Thống kê nhanh Miền Bắc
Đến 06/11/2026Lô về nhiều nhất
40 kỳ gần nhất- 75 24 lần
- 34 19 lần
- 53 19 lần
- 37 18 lần
- 14 16 lần
- 24 16 lần
- 35 16 lần
- 63 16 lần
- 91 16 lần
- 04 15 lần
- 06 15 lần
- 16 15 lần
Lô về ít nhất
40 kỳ gần nhất- 29 4 lần
- 36 4 lần
- 20 5 lần
- 07 6 lần
- 12 6 lần
- 15 6 lần
- 83 6 lần
- 93 6 lần
- 00 7 lần
- 18 7 lần
- 21 7 lần
- 22 7 lần
Lô khan (chưa về từ 10 ngày)
6 bộ số80
25 ngày
15
15 ngày
21
11 ngày
38
11 ngày
82
11 ngày
66
10 ngày
Thống kê theo đầu số
106
103
86
114
127
119
112
121
108
111
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê theo đuôi số
92
118
99
115
133
121
119
115
93
102
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
🎫
Dò vé số
🗓️
Lịch quay
📒
Sổ kết quả
💭
Sổ mơ
📋
KQ 3 miền
🖨️
In vé dò