XSMB Chủ Nhật 26/10/2025
Mở thưởng tại Thái Bình
Ký hiệu ĐB: 6QX-10QX-12QX-17QX-11QX-15QX-19QX-8QX
ĐBĐặc Biệt
38410
G1Giải Nhất
50116
G2Giải Nhì
73120 60383
G3Giải Ba
53954 68587 80920 59315 43695 88291
G4Giải Tư
1849 3395 7827 8488
G5Giải Năm
7306 1430 9251 8627 3099 9446
G6Giải Sáu
838 475 406
G7Giải Bảy
69 68 57 27
Lô tô đầu · đuôi
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0606 | 10202030 | 0 |
| 1 | 101516 | 5191 | 1 |
| 2 | 2020272727 | 2 | |
| 3 | 3038 | 83 | 3 |
| 4 | 4649 | 54 | 4 |
| 5 | 515457 | 15759595 | 5 |
| 6 | 6869 | 06061646 | 6 |
| 7 | 75 | 2727275787 | 7 |
| 8 | 838788 | 386888 | 8 |
| 9 | 91959599 | 496999 | 9 |
Thống kê nhanh Miền Bắc
Đến 08/11/2026Lô về nhiều nhất
40 kỳ gần nhất- 75 23 lần
- 34 20 lần
- 53 20 lần
- 14 18 lần
- 63 18 lần
- 06 17 lần
- 37 17 lần
- 35 16 lần
- 52 16 lần
- 04 15 lần
- 16 15 lần
- 24 15 lần
Lô về ít nhất
40 kỳ gần nhất- 20 4 lần
- 36 4 lần
- 12 5 lần
- 15 5 lần
- 29 5 lần
- 80 5 lần
- 07 6 lần
- 18 6 lần
- 22 6 lần
- 68 6 lần
- 83 6 lần
- 00 7 lần
Lô khan (chưa về từ 10 ngày)
12 / 14 bộ lâu nhất80
27 ngày
15
17 ngày
21
13 ngày
38
13 ngày
66
12 ngày
39
11 ngày
41
11 ngày
58
11 ngày
61
11 ngày
68
11 ngày
05
10 ngày
18
10 ngày
Thống kê theo đầu số
110
107
86
112
118
122
111
123
106
112
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê theo đuôi số
91
111
102
118
135
117
123
116
90
104
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
🎫
Dò vé số
🗓️
Lịch quay
📒
Sổ kết quả
💭
Sổ mơ
📋
KQ 3 miền
🖨️
In vé dò