XSMB Thứ Tư 23/09/2026
Mở thưởng tại Bắc Ninh
Ký hiệu ĐB: 5GT-14GT-15GT-6GT-7GT-8GT
ĐBĐặc Biệt
76406
G1Giải Nhất
23650
G2Giải Nhì
60738 52745
G3Giải Ba
44485 42689 50615 61435 30004 30420
G4Giải Tư
9109 5019 9268 2494
G5Giải Năm
6524 1687 0357 9642 0185 9078
G6Giải Sáu
188 567 903
G7Giải Bảy
34 21 60 89
Lô tô đầu · đuôi
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03040609 | 205060 | 0 |
| 1 | 1519 | 21 | 1 |
| 2 | 202124 | 42 | 2 |
| 3 | 343538 | 03 | 3 |
| 4 | 4245 | 04243494 | 4 |
| 5 | 5057 | 1535458585 | 5 |
| 6 | 606768 | 06 | 6 |
| 7 | 78 | 576787 | 7 |
| 8 | 858587888989 | 38687888 | 8 |
| 9 | 94 | 09198989 | 9 |
Thống kê nhanh Miền Bắc
Đến 29/10/2026Lô về nhiều nhất
40 kỳ gần nhất- 75 24 lần
- 35 19 lần
- 34 16 lần
- 44 16 lần
- 45 16 lần
- 53 16 lần
- 66 16 lần
- 04 15 lần
- 14 15 lần
- 16 15 lần
- 85 15 lần
- 91 15 lần
Lô về ít nhất
40 kỳ gần nhất- 36 3 lần
- 29 4 lần
- 00 6 lần
- 07 6 lần
- 10 6 lần
- 20 6 lần
- 23 6 lần
- 25 6 lần
- 05 7 lần
- 12 7 lần
- 13 7 lần
- 18 7 lần
Lô khan (chưa về từ 10 ngày)
6 bộ số36
19 ngày
80
17 ngày
51
16 ngày
33
12 ngày
87
12 ngày
71
10 ngày
Thống kê theo đầu số
99
97
82
122
125
115
117
127
108
115
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê theo đuôi số
89
113
110
109
125
128
121
105
99
108
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
🎫
Dò vé số
🗓️
Lịch quay
📒
Sổ kết quả
💭
Sổ mơ
📋
KQ 3 miền
🖨️
In vé dò