XSMB Thứ Tư 01/04/2026
Mở thưởng tại Hà Nội
ĐBĐặc Biệt
31666
G1Giải Nhất
86408
G2Giải Nhì
48955 61411
G3Giải Ba
01938 88321 89779 28502 50890 31774
G4Giải Tư
2458 7917 4776 6202
G5Giải Năm
2890 1221 1109 1651 2355 3979
G6Giải Sáu
155 051 728
G7Giải Bảy
37 16 52 20
Lô tô đầu · đuôi
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02020809 | 209090 | 0 |
| 1 | 111617 | 1121215151 | 1 |
| 2 | 20212128 | 020252 | 2 |
| 3 | 3738 | 3 | |
| 4 | 74 | 4 | |
| 5 | 51515255555558 | 555555 | 5 |
| 6 | 66 | 166676 | 6 |
| 7 | 74767979 | 1737 | 7 |
| 8 | 08283858 | 8 | |
| 9 | 9090 | 097979 | 9 |
Thống kê nhanh Miền Bắc
Đến 03/11/2026Lô về nhiều nhất
40 kỳ gần nhất- 75 23 lần
- 53 19 lần
- 37 18 lần
- 04 16 lần
- 06 16 lần
- 34 16 lần
- 45 16 lần
- 70 16 lần
- 91 16 lần
- 16 15 lần
- 24 15 lần
- 33 15 lần
Lô về ít nhất
40 kỳ gần nhất- 29 4 lần
- 36 4 lần
- 00 5 lần
- 83 5 lần
- 07 6 lần
- 12 6 lần
- 13 6 lần
- 15 6 lần
- 20 6 lần
- 10 7 lần
- 18 7 lần
- 58 7 lần
Lô khan (chưa về từ 10 ngày)
3 bộ số80
22 ngày
15
12 ngày
56
10 ngày
Thống kê theo đầu số
108
98
91
112
126
116
115
120
112
109
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê theo đuôi số
91
117
101
110
128
126
115
113
96
110
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
🎫
Dò vé số
🗓️
Lịch quay
📒
Sổ kết quả
💭
Sổ mơ
📋
KQ 3 miền
🖨️
In vé dò