XSMB Thứ Tư 18/03/2026
Mở thưởng tại Hà Nội
ĐBĐặc Biệt
25287
G1Giải Nhất
45570
G2Giải Nhì
65174 30981
G3Giải Ba
37360 97963 32585 01475 14972 63233
G4Giải Tư
5608 5580 4895 7625
G5Giải Năm
2364 9998 7381 7057 8691 2366
G6Giải Sáu
530 424 699
G7Giải Bảy
57 16 30 29
Lô tô đầu · đuôi
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 3030607080 | 0 |
| 1 | 16 | 818191 | 1 |
| 2 | 242529 | 72 | 2 |
| 3 | 303033 | 3363 | 3 |
| 4 | 246474 | 4 | |
| 5 | 5757 | 25758595 | 5 |
| 6 | 60636466 | 1666 | 6 |
| 7 | 70727475 | 575787 | 7 |
| 8 | 8081818587 | 0898 | 8 |
| 9 | 91959899 | 2999 | 9 |
Thống kê nhanh Miền Bắc
Đến 04/11/2026Lô về nhiều nhất
40 kỳ gần nhất- 75 23 lần
- 37 18 lần
- 53 18 lần
- 34 17 lần
- 14 16 lần
- 45 16 lần
- 91 16 lần
- 04 15 lần
- 06 15 lần
- 24 15 lần
- 33 15 lần
- 51 15 lần
Lô về ít nhất
40 kỳ gần nhất- 29 4 lần
- 36 4 lần
- 83 4 lần
- 20 5 lần
- 00 6 lần
- 07 6 lần
- 12 6 lần
- 15 6 lần
- 18 7 lần
- 21 7 lần
- 58 7 lần
- 78 7 lần
Lô khan (chưa về từ 10 ngày)
4 bộ số80
23 ngày
15
13 ngày
02
10 ngày
67
10 ngày
Thống kê theo đầu số
106
103
89
110
126
118
113
121
107
114
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê theo đuôi số
93
121
100
111
131
123
118
111
93
106
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
🎫
Dò vé số
🗓️
Lịch quay
📒
Sổ kết quả
💭
Sổ mơ
📋
KQ 3 miền
🖨️
In vé dò